tài liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˨˩ liəw˧˨ʔ] · Huế [taːj˦˩ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːj˨˩ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sách báo, các văn bản giúp người ta tìm hiểu vấn đề gì.
    • Tài liệu học tập.
    • Tài liệu tham khảo.
    • Đọc tài liệu tại thư viện.
  2. .
    • Đi thực tế thu thập tài liệu viết luận văn tốt nghiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 材料.

"tài liệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh material · document · document; material
🇨🇳 Tiếng Trung 材料 cái liào · 资料 zī liào · 文献 wén xiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 資料 しりょう · 文献 ぶんけん
🇰🇷 Tiếng Hàn 자료 jaryo · 문서 munseo
🇫🇷 Tiếng Pháp le document
🇩🇪 Tiếng Đức das Dokument · das Material
🇷🇺 Tiếng Nga документ докуме́нт · материал материа́л
🇹🇭 Tiếng Thái เอกสาร èek-kà-sǎan
🇮🇹 Tiếng Ý il documento · il materiale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tài liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.