Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˨˩ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [taːj˦˩ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [taːj˨˩ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công việc quản lý tiền tài của một nước, một đoàn thể...
- Việc chi thu trong gia đình.
- Tài chính eo hẹp, chẳng sắm được gì.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.I'm economically independent of my parents.
- Tôi không lệ thuộc tài chính vào cha mẹ tôi.I'm economically independent of my parents.
- Anh ấy biết tất cả các thứ về tài chính, như cổ phiếu và trái phiếu.He knows all financial stuff, like stocks and bonds.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 財政.
"tài chính" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | finance |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 金融 jīn róng · 财政 cái zhèng · 财务 cái wù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 金融 きんゆう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 재정 jaejeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | financier · la finance |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | финансовый фина́нсовый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | การเงิน kaan-ngoen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | finanziario · la finanza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tài chính"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tài chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.