Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˧ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [jaːj˧˧ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːj˧˧ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một chuỗi liên tục kết hợp các nốt nhạc với nhau, có tính chất âm nhạc và thoả mãn thính giác.
- Giai điệu ngân vang
Câu ví dụ thêm
- Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi.Play us a tune.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 階調.
"giai điệu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tune · melody |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 旋律 xuán lǜ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 節 ふし |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Melodie |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мотив моти́в · мелодия мело́дия |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทำนอง tham-nawng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giai điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.