Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tài năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [taːj˨˩ naŋ˧˧] · Huế [taːj˦˩ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Năng lực xuất sắc, khả năng làm giỏi và có sáng tạo một công việc gì đó.
    • Phát triển tài năng.
    • Tài năng nghệ thuật.
    • Một kĩ sư có tài năng.
  2. Người có tài năng.
    • Phát hiện và bồi dưỡng những tài năng trẻ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tài năng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh talent · talent; talented
🇨🇳 Tiếng Trung 本领 běn lǐng · 本事 běn shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 才能 さいのう
🇰🇷 Tiếng Hàn 재능 jaeneung · 재주 jaeju
🇫🇷 Tiếng Pháp le don · le talent · talentueux
🇩🇪 Tiếng Đức das Talent
🇷🇺 Tiếng Nga талант тала́нт · талантливый тала́нтливый
🇮🇹 Tiếng Ý il talento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tài năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.