Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên tài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ taːj˨˩] · Huế [tʰiəŋ˧˧ taːj˦˩] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài năng nổi bật hơn hẳn mọi người, dường như được trời phú cho.
    • Thiên tài quân sự.
    • Thiên tài xuất chúng.
  2. Người có tài năng nổi bật, hơn hẳn mọi người.
    • Nguyễn.
    • Huệ là một thiên tài quân sự.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 天才.

"thiên tài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh genius
🇨🇳 Tiếng Trung 天才 tiān cái
🇰🇷 Tiếng Hàn 천재 cheonjae
🇫🇷 Tiếng Pháp le génie
🇩🇪 Tiếng Đức das Genie · genial
🇷🇺 Tiếng Nga гений ге́ний · гениальный гениа́льный
🇮🇹 Tiếng Ý il genio · geniale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thiên tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.