Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên tai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ taːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ taːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng thiên nhiên tác hại lớn đến sản xuất và đời sống, như bão, lụt, hạn hán, giá rét, động đất, v.v.
    • Khắc phục thiên tai.
    • Đề phòng thiên tai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thiên tai" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 灾害 zāi hài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "thiên tai"

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiên tai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.