Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˦ˀ˥ maːj˦ˀ˥] · Huế [maːj˧˨ maːj˧˨] · Sài Gòn [maːj˨˩˦ maːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- như vĩnh viễn.
- Từ đây cho đến mãi mãi về sau. Cái thời đó đã vĩnh viễn qua rồi.
Câu ví dụ thêm
- Con người không bao giờ sống mãi mãiHumans were never meant to live forever.
- Cuộc đời của Sami đã thay đổi mãi mãi.Sami's life was changed for ever.
- Anh muốn yêu em mãi mãi!I wanna love you forever!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"mãi mãi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | forever · eternally |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 永远 yǒng yuǎn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | いつまでも |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 영원히 yeongwonhi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | éternellement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ewig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | навсегда навсегда́ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mãi mãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.