cải thiện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ tʰiən˧˨ʔ] · Huế [kaːj˧˨ tʰiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ tʰiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho tốt hơn.
    • Cải thiện đời sống.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đang cải thiện từng chút một.He is improving little by little.
  • Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!The situation is improving, so cheer up!
  • Công việc kinh doanh đang cải thiện.Business is improving.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán-Việt của 改善. Trong đó "cải": cải tiến; "thiện": hoàn thiện.

"cải thiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh improve · improvement · improved · to improve
🇨🇳 Tiếng Trung 改善 gǎi shàn · 改良 gǎi liáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 改善 かいぜん
🇰🇷 Tiếng Hàn 개선 gaeseon · 개선하다 gaeseonhada · 개선되다 gaeseondoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp améliorer
🇩🇪 Tiếng Đức verbessern
🇹🇭 Tiếng Thái ปรับปรุง pràp-prung
🇮🇹 Tiếng Ý migliorare · il miglioramento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
thiệnâm đầu th · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cải thiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.