trái cây

Danh từ
Danh từ
  1. Hoa quả.
    • Giỏ trái cây.
    • Nước ép trái cây.

Câu ví dụ thêm

  • Loại trái cây này có mùi khó ngửi.This fruit has an unpleasant smell.
  • Chuối, táo và cam đều là trái cây.Bananas, apples and oranges are all fruits.
  • Tôi đã mua trái cây và rượu vang.I brought fruit and wine.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"trái cây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fruit
🇯🇵 Tiếng Nhật 果実 かじつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 과일 gwail · 열매 yeolmae
🇫🇷 Tiếng Pháp le fruit
🇩🇪 Tiếng Đức die Frucht · das Obst
🇷🇺 Tiếng Nga фрукт
🇹🇭 Tiếng Thái ผลไม้ phǒn-lá-mái
🇮🇹 Tiếng Ý la frutta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tráiâm đầu tr · vần ai · thanh sắc
câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trái cây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.