Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˨ʔ tʰaːj˧˦] · Huế [ʈaːŋ˨˩ʔ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaːŋ˨˩˨ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách tồn tại của một vật xét về những mặt ít nhiều đã ổn định, không đổi.
- Các thiên thể ở trạng thái không ngừng chuyển động.
- (Vật lý học) Cách tồn tại của một vật tùy theo độ liên kết chặt chẽ hay lỏng lẻo giữa các phân tử của nó.
- Ba trạng thái của vật chất là các trạng thái rắn, lỏng và khí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 狀態.
"trạng thái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | state; status · status |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 状态 zhuàng tài |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 状態 じょうたい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 상태 sangtae |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สภาวะ sà-phaa-wá · สถานะ sà-thǎa-ná |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo stato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "trạng thái"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trạng thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.