Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoành độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwajŋ̟˨˩ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [hwɛɲ˦˩ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [wan˨˩ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số xác định vị trí của một điểm trên một trục.

"hoành độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh abscissa
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha abscisa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

hoànhâm đầu h · vần oanh · thanh huyền
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoành độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.