tám hoánh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˦ hwajŋ̟˧˦] · Huế [taːm˦˧˥ hwɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [taːm˦˥ wan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đã lâu lắm rồi.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Chết từ tám hoánh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Cấu tạo âm tiết

támâm đầu t · vần am · thanh sắc
hoánhâm đầu h · vần oanh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tám hoánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.