Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoành cách

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. (Cơ học) Cơ mỏng và tròn chắn ngang ngực và bụng.

Cấu tạo âm tiết

hoànhâm đầu h · vần oanh · thanh huyền
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hoành cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.