"lóp" hay "nóp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lóp

Tính từ
  1. Lõm vào.
    • Lóp má.
Danh từ
  1. áo.

Hay gặp trong: lóp ngóp, lóp lép

Xem đủ "lóp" →

nóp

Danh từ
  1. Túp con bằng chiếu hay bằng cót quây ở bờ ruộng hay ở trên thuyền để nằm.
Xem đủ "nóp" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.