"mạn" hay "mạnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mạn
Danh từ
- Miền, vùng.
- Mạn biển.
- Sàn thuyền ở ngoài khoang thuyền.
- Đi thuyền ngồi ngoài mạn cho mát.
Hay gặp trong: lãng mạn, khi mạn, tản mạn, ngã mạn, mạn tính, ngạo mạn, trà mạn, mạn phép, mạn vàng, mạn nhiệm
Xem đủ "mạn" →mạnh
Tính từ
- (dùng trước một số danh từ chỉ bộ phận cơ thể) Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo.
- Bước mạnh chân.
- (miền Nam Việt Nam) Khoẻ, không đau yếu.
- Gia đình vẫn mạnh.
- Có sức lực, tiềm lực lớn, có khả năng vượt đối phương.
- Đội bóng mạnh.
- Có khả năng, tác dụng tương đối lớn hơn so với các mặt khác, các phương diện khác.
- Chỗ mạnh.
Hay gặp trong: khỏe mạnh, nhấn mạnh, mạnh mẽ, sức mạnh, lành mạnh, đẩy mạnh, rượu mạnh, mạnh dạn, mạnh bạo, mạnh xuân
Xem đủ "mạnh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.