"mạn" hay "mạnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mạn

Danh từ
  1. Miền, vùng.
    • Mạn biển.
  2. Sàn thuyền ở ngoài khoang thuyền.
    • Đi thuyền ngồi ngoài mạn cho mát.

Hay gặp trong: lãng mạn, khi mạn, tản mạn, ngã mạn, mạn tính, ngạo mạn, trà mạn, mạn phép, mạn vàng, mạn nhiệm

Xem đủ "mạn" →

mạnh

Tính từ
  1. (dùng trước một số danh từ chỉ bộ phận cơ thể) Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo.
    • Bước mạnh chân.
  2. (miền Nam Việt Nam) Khoẻ, không đau yếu.
    • Gia đình vẫn mạnh.
  3. Có sức lực, tiềm lực lớn, có khả năng vượt đối phương.
    • Đội bóng mạnh.
  4. Có khả năng, tác dụng tương đối lớn hơn so với các mặt khác, các phương diện khác.
    • Chỗ mạnh.

Hay gặp trong: khỏe mạnh, nhấn mạnh, mạnh mẽ, sức mạnh, lành mạnh, đẩy mạnh, rượu mạnh, mạnh dạn, mạnh bạo, mạnh xuân

Xem đủ "mạnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.