"nón" hay "nóng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nón
Danh từ
- Đồ dùng đội đầu, hình chóp, tròn, thường lợp bằng lá màu trắng.
- Tặng chiếc nón.
- Đphg Mũ.
Hay gặp trong: nón tơi, quai nón, nón nhọt, mặt nón, nón ngựa, nón mê, nón gỗ, nón dấu, nón cời, nón nghệ
Xem đủ "nón" →nóng
Tính từ
- có nhiệt độ cao.
- Bánh mỳ nóng
- tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực
- Ông này rất nóng tính
Hay gặp trong: hâm nóng, nóng lòng, nôn nóng, nóng sốt, nóng hổi, nóng bỏng, nổi nóng, nóng vội, nong nóng, nóng chảy
Xem đủ "nóng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.