Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"nón" hay "nóng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nón

Danh từ
  1. Đồ dùng đội đầu, hình chóp, tròn, thường lợp bằng lá màu trắng.
    • Tặng chiếc nón.
  2. Đphg Mũ.

Hay gặp trong: nón tơi, quai nón, nón nhọt, mặt nón, nón ngựa, nón mê, nón gỗ, nón dấu, nón cời, nón nghệ

Xem đủ "nón" →

nóng

Tính từ
  1. có nhiệt độ cao.
    • Bánh mỳ nóng
  2. tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực
    • Ông này rất nóng tính

Hay gặp trong: hâm nóng, nóng lòng, nôn nóng, nóng sốt, nóng hổi, nóng bỏng, nổi nóng, nóng vội, nong nóng, nóng chảy

Xem đủ "nóng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.