"khản" hay "khảnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khản

Tính từ
  1. Khô cổ, nói tiếng rè và trầm.
    • Khóc khản cả tiếng.

Hay gặp trong: khản tiếng

Xem đủ "khản" →

khảnh

Phó từ
  1. Nói ăn ít và có ý kén chọn thức ăn.
    • Ăn khảnh.

Hay gặp trong: mảnh khảnh, khảnh khót

Xem đủ "khảnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.