"khản" hay "khảnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khản
Tính từ
- Khô cổ, nói tiếng rè và trầm.
- Khóc khản cả tiếng.
Hay gặp trong: khản tiếng
Xem đủ "khản" →khảnh
Phó từ
- Nói ăn ít và có ý kén chọn thức ăn.
- Ăn khảnh.
Hay gặp trong: mảnh khảnh, khảnh khót
Xem đủ "khảnh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.