"nhác" hay "nhát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhác

Tính từ
  1. Lười biếng.
    • Nhác học.
Động từ
  1. Vừa chợt trông thấy.
    • Bóng hồng nhác thấy nẻo xa (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: nhếch nhác, biếng nhác, nhớn nhác

Xem đủ "nhác" →

nhát

Danh từ
  1. Kết quả động tác của dao, gươm, búa, cuốc, chổi, khi chặt, cắt, chém, đâm, đập, cuốc, quét.
    • Một nhát đến tai hai nhát đến gáy. (tục ngữ)
  2. Miếng mỏng thái ra.
    • Mấy nhát gừng.
  3. (Cn. lát) Thời ngan rất ngắn.
    • Chờ tôi một nhát nhé.
Tính từ
  1. Hay sợ sệt, trái với bạo.
    • Kẻ nhát nát người bạo. (tục ngữ)
Động từ
  1. Doạ trẻ con.
    • Đừng nhát em như thế.

Hay gặp trong: nhút nhát, hèn nhát, nhát gan, nhát gừng, nhớt nhát, nhát gái, mỏ nhát

Xem đủ "nhát" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.