"nhác" hay "nhát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhác
Tính từ
- Lười biếng.
- Nhác học.
Động từ
- Vừa chợt trông thấy.
- Bóng hồng nhác thấy nẻo xa (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: nhếch nhác, biếng nhác, nhớn nhác
Xem đủ "nhác" →nhát
Danh từ
- Kết quả động tác của dao, gươm, búa, cuốc, chổi, khi chặt, cắt, chém, đâm, đập, cuốc, quét.
- Một nhát đến tai hai nhát đến gáy. (tục ngữ)
- Miếng mỏng thái ra.
- Mấy nhát gừng.
- (Cn. lát) Thời ngan rất ngắn.
- Chờ tôi một nhát nhé.
Tính từ
- Hay sợ sệt, trái với bạo.
- Kẻ nhát nát người bạo. (tục ngữ)
Động từ
- Doạ trẻ con.
- Đừng nhát em như thế.
Hay gặp trong: nhút nhát, hèn nhát, nhát gan, nhát gừng, nhớt nhát, nhát gái, mỏ nhát
Xem đủ "nhát" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.