"oán" hay "oánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
oán
Danh từ
- Sự căm tức điều người ta làm hại mình.
- Oán thì trả oán, ân thì trả ân (Truyện Kiều)
Động từ
- Căm giận người đã làm hại mình.
- Nó mất nhà thì nó oán suốt đời.
Hay gặp trong: oán trách, oán thán, oán hận, ai oán, thù oán, oán hờn, oán thù, oán khí, oán ghét, kết oán
Xem đủ "oán" →oánh
Động từ
- (Từ lóng) Đánh.
- Oánh cho chết bây giờ!
Tính từ
- Trong suốt, trong vắt.
- Cao Bá Quát, Bồn liên thi đáp Di Xuân thứ vận
Hay gặp trong: oánh bóng
Xem đủ "oánh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.