"oán" hay "oánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

oán

Danh từ
  1. Sự căm tức điều người ta làm hại mình.
    • Oán thì trả oán, ân thì trả ân (Truyện Kiều)
Động từ
  1. Căm giận người đã làm hại mình.
    • Nó mất nhà thì nó oán suốt đời.

Hay gặp trong: oán trách, oán thán, oán hận, ai oán, thù oán, oán hờn, oán thù, oán khí, oán ghét, kết oán

Xem đủ "oán" →

oánh

Động từ
  1. (Từ lóng) Đánh.
    • Oánh cho chết bây giờ!
Tính từ
  1. Trong suốt, trong vắt.
    • Cao Bá Quát, Bồn liên thi đáp Di Xuân thứ vận

Hay gặp trong: oánh bóng

Xem đủ "oánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.