"chết" hay "trết"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chết
Động từ
- Không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn.
- Khóc như cha chết. (tục ngữ)
- Gây khổ cực cho người khác.
- Tham nhũng thế thì chết dân.
- Nói máy móc dừng lại.
- Đồng hồ chết.
- Đã biến chất, không dùng được nữa.
- Mực chết.
Phó từ
- Đến mức độ cao.
- Chán chết.
Tính từ
- Không dùng đến trong công việc thường ngày.
- Tranh thủ thời giờ chết mà học thêm văn hóa. (Nguyễn Tuân)
Thán từ
- Nói lên sự lo sợ, sự dè chừng một mối nguy.
- Chết sao lại rờ vào dây điện.
Hay gặp trong: chết đuối, chết chóc, xác chết, chết dở, bóp chết, sống chết, chết mê, chó chết, thần chết, chết chùm
Xem đủ "chết" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.