"chết" hay "trết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chết

Động từ
  1. Không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn.
    • Khóc như cha chết. (tục ngữ)
  2. Gây khổ cực cho người khác.
    • Tham nhũng thế thì chết dân.
  3. Nói máy móc dừng lại.
    • Đồng hồ chết.
  4. Đã biến chất, không dùng được nữa.
    • Mực chết.
Phó từ
  1. Đến mức độ cao.
    • Chán chết.
Tính từ
  1. Không dùng đến trong công việc thường ngày.
    • Tranh thủ thời giờ chết mà học thêm văn hóa. (Nguyễn Tuân)
Thán từ
  1. Nói lên sự lo sợ, sự dè chừng một mối nguy.
    • Chết sao lại rờ vào dây điện.

Hay gặp trong: chết đuối, chết chóc, xác chết, chết dở, bóp chết, sống chết, chết mê, chó chết, thần chết, chết chùm

Xem đủ "chết" →

trết

Tính từ
  1. Dính bết.
    • Sơn trết vào áo.
Xem đủ "trết" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.