"giục" hay "rục"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giục

Động từ
  1. Bảo làm gấp rút.
    • Giục con ra ga cho kịp tàu
  2. Thúc đẩy.
    • Bóng tà như giục con buồn (Truyện Kiều)
  3. (Phương ngữ)Quăng, Vứt.

Hay gặp trong: thúc giục, giục giặc

Xem đủ "giục" →

rục

Tính từ
  1. Chín tơi ra, nhừ ra.
    • Thịt kho rục.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Rũ.
    • Tù rục xương.

Hay gặp trong: rục rịch, rục xương

Xem đủ "rục" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.