giục

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần uc

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bảo làm gấp rút.
    • Giục con ra ga cho kịp tàu
  2. Thúc đẩy.
    • Bóng tà như giục con buồn (Truyện Kiều)
    • Xui nhau làm phúc, không ai giục nhau đi kiện. (tục ngữ)
  3. (Phương ngữ)Quăng, Vứt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 催 cuī
🇫🇷 Tiếng Pháp presser

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "giục"

Cấu tạo âm tiết

giụcâm đầu gi · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.