Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xúi giục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [suj˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [suj˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [suj˦˥ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xui và thúc đẩy người khác làm việc sai trái, với dụng ý xấu.
    • Xúi giục kẻ xấu làm loạn.
    • Nghe lời xúi giục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xúi giục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 鼓动 gǔ dòng · 挑拨 tiǎo bō
🇹🇭 Tiếng Thái ยุ yú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xúiâm đầu x · vần ui · thanh sắc
giụcâm đầu gi · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xúi giục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.