"dục" hay "giục"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dục

Động từ
  1. Ham muốn những điều tầm thường.
    • Văn minh vật chất chỉ mạnh nuôi cho lòng dục (Hoàng Đạo Thúy)

Hay gặp trong: giáo dục, thể dục, tình dục, sinh dục, bầu dục, dục vọng, mộc dục, đức dục, kích dục, tính dục

Xem đủ "dục" →

giục

Động từ
  1. Bảo làm gấp rút.
    • Giục con ra ga cho kịp tàu
  2. Thúc đẩy.
    • Bóng tà như giục con buồn (Truyện Kiều)
  3. (Phương ngữ)Quăng, Vứt.

Hay gặp trong: thúc giục, xúi giục, giục giặc, giục giã, xui giục

Xem đủ "giục" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.