"lóc" hay "nóc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lóc

Động từ
  1. (Cá) Len lách ngược dòng nước để vượt lên (khi có mưa rào).
  2. Dùng dao tách lấy riêng ra lớp da thịt dính vào xương.
    • Lóc riêng thịt nạc để làm ruốc.

Hay gặp trong: lăn lóc, khóc lóc, trọc lóc, lóc nhóc, lóc cóc, lóc ngóc

Xem đủ "lóc" →

nóc

Danh từ
  1. Chỗ cao nhất của mái nhà; thường ở giữa hai mái.
  2. Phần ở trên cao nhất của vật gì cao.
    • Nóc tủ.

Hay gặp trong: nóc hờ, trà nóc, nóc nhà

Xem đủ "nóc" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.