"chăn" hay "trăn"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chăn
Danh từ
- (Miền Bắc) Tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ...
- Đắp chăn cho con.
Động từ
- Đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn.
- Chăn trâu.
- Nuôi nấng, chăm sóc.
- Làm nghề chăn tằm.
Hay gặp trong: chăn nuôi, viêng chăn, chăn rau, chăn gối, chăn thả, chăn nưa, chăn chiếu, chiềng chăn, chăn dân
Xem đủ "chăn" →trăn
Danh từ
- Rắn lớn sống ở rừng, không có nọc độc, còn di tích chân sau, có thể bắt cả những con thú khá lớn.
- Trong vườn bách thú có cả trăn, cá sấu nữa.
Hay gặp trong: trăn trở, trăn đất, trăn gió, trăn gấm
Xem đủ "trăn" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.