chăn

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˧˧] · Huế [t͡ɕaŋ˧˧] · Sài Gòn [caŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Miền Bắc) Tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ...
    • Đắp chăn cho con.
    • Chăn đơn gối chiếc. (tục ngữ)
Động từ
  1. Đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn.
    • Chăn trâu.
    • Chăn vịt.
  2. Nuôi nấng, chăm sóc.
    • Làm nghề chăn tằm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chăn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh blanket · blanket; to herd
🇨🇳 Tiếng Trung 被子 bèi zi
🇯🇵 Tiếng Nhật 毛布 もうふ
🇰🇷 Tiếng Hàn 이불 ibul · 담요 damyo
🇫🇷 Tiếng Pháp la couverture
🇩🇪 Tiếng Đức die Decke
🇷🇺 Tiếng Nga одеяло одея́ло
🇮🇹 Tiếng Ý la coperta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chăn"

Cấu tạo âm tiết

chănâm đầu ch · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.