chẵn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕaŋ˧˨] · Sài Gòn [caŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trọn, không lẻ.
- Chẵn chục.
- Chẵn trăm .
- Cơi trầu để đĩa bưng ra..
- Trầu chẵn cau lẻ thật là trầu cau. (ca dao)
- Số chia hết cho 2.
- Số chẵn.
- Chọn ngày chẵn mà đi.
- Chợ họp ngày chẵn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chẵn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | even |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chẵn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chẵn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.