Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chần

Động từ Thanh huyềnVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˨˩] · Huế [t͡ɕəŋ˦˩] · Sài Gòn [cəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhúng vào nước sôi cho tái.
    • Chần bồ dục.
  2. Khâu lược qua để ghép vải với nhau trước khi may.
    • Chần cổ áo.
  3. Khâu nhiều lần để ghép bông vào giữa hai lớp vải.
    • Chần áo bông.
  4. Đánh cho một trận.
    • Đi chơi không xin phép, về bị bố chần một trận.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chần"

Cấu tạo âm tiết

chầnâm đầu ch · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.