Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chần" hay "trần"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chần

Động từ
  1. Nhúng vào nước sôi cho tái.
    • Chần bồ dục.
  2. Khâu lược qua để ghép vải với nhau trước khi may.
    • Chần cổ áo.
  3. Khâu nhiều lần để ghép bông vào giữa hai lớp vải.
    • Chần áo bông.
  4. Đánh cho một trận.
    • Đi chơi không xin phép, về bị bố chần một trận.

Hay gặp trong: chần chừ, lần chần

Xem đủ "chần" →

trần

Danh từ
  1. Phần phía trên đầu, bên trong của công trình xây dựng, là giới hạn trên của nó.
    • trần nhà
  2. Trần gian, cõi đời.
    • sống ở trên trần
Tính từ
  1. Để lộ nửa phần trên của cơ thể do không mặc áo.
    • cởi trần
  2. Để lộ cả ra, không che, bọc.
    • đi đầu trần giữa nắng
  3. Lộ nguyên hình, chân tướng, không còn bị che đậy, giấu giếm.
    • vạch trần sự dối trá
  4. Ở trạng thái không có cái che chắn, bảo hiểm.
    • đi ngựa trần (không có yên)
Phó từ
  1. Chỉ có như thế, không có gì khác nữa.
    • Trên người chỉ trần một chiếc áo lót.

Hay gặp trong: trần truồng, trần gian, từ trần, trần phú, tẩy trần, điều trần, trần trụi, trần ai, cõi trần, vạch trần

Xem đủ "trần" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.