"chần" hay "trần"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chần
Động từ
- Nhúng vào nước sôi cho tái.
- Chần bồ dục.
- Khâu lược qua để ghép vải với nhau trước khi may.
- Chần cổ áo.
- Khâu nhiều lần để ghép bông vào giữa hai lớp vải.
- Chần áo bông.
- Đánh cho một trận.
- Đi chơi không xin phép, về bị bố chần một trận.
Hay gặp trong: chần chừ, lần chần
Xem đủ "chần" →trần
Danh từ
- Phần phía trên đầu, bên trong của công trình xây dựng, là giới hạn trên của nó.
- trần nhà
- Trần gian, cõi đời.
- sống ở trên trần
Tính từ
- Để lộ nửa phần trên của cơ thể do không mặc áo.
- cởi trần
- Để lộ cả ra, không che, bọc.
- đi đầu trần giữa nắng
- Lộ nguyên hình, chân tướng, không còn bị che đậy, giấu giếm.
- vạch trần sự dối trá
- Ở trạng thái không có cái che chắn, bảo hiểm.
- đi ngựa trần (không có yên)
Phó từ
- Chỉ có như thế, không có gì khác nữa.
- Trên người chỉ trần một chiếc áo lót.
Hay gặp trong: trần truồng, trần gian, từ trần, trần phú, tẩy trần, điều trần, trần trụi, trần ai, cõi trần, vạch trần
Xem đủ "trần" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.