Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chẩn

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˩] · Huế [t͡ɕəŋ˧˨] · Sài Gòn [cəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cứu giúp người nghèo đói hoặc bị nạn bằng cách cấp phát tiền gạo, thức ăn.
    • Phát chẩn.
    • Lĩnh chẩn.
  2. Xem xét, phát hiện bệnh để lên phương án chữa trị.
    • Chẩn bệnh.
    • Hội chẩn các bác sĩ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chẩn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chẩn"

Cấu tạo âm tiết

chẩnâm đầu ch · vần ân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.