chẩn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˩] · Huế [t͡ɕəŋ˧˨] · Sài Gòn [cəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cứu giúp người nghèo đói hoặc bị nạn bằng cách cấp phát tiền gạo, thức ăn.
- Phát chẩn.
- Lĩnh chẩn.
- Xem xét, phát hiện bệnh để lên phương án chữa trị.
- Chẩn bệnh.
- Hội chẩn các bác sĩ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chẩn"
縜chẩn, vận鬒chẩn, chân眕chẩn袗chẩn, chân縝trẩn, chẩn缜chẩn𦙳chẩn振chẩn, chấn, chân抮chẩn, hiển, thốt㐱chẩn搷chẩn, điền疹chẩn診chẩn紾khẩn, chẩn, diễn槇chẩn, chỉ, điên, thị𧭉chẩn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chẩn"
chẩn đoánXác định bệnh dựa theo triệu chứng và kết quả xét nghiệm.chẩn mạchBắt mạch người ốm để đoán bệnh.chẩn bệnhChẩn đoán, đánh giá để phục vụ chữa bệnh.chẩn tếPhân phát phẩm vật cho người đã chết.chẩn bầnGiúp đỡ người có hoàn cảnh nghèo khó.chẩn mễGạo phát chẩn, phát không cho dân nghèo đói.hội chẩnThảo luận của nhóm bác sĩ để chẩn đoán bệnh.chẩn thảiPhát chẩn và cho vay.Nguyên ChẩnTự Vị Chi, thi sĩ có tiếng đời Đường.phát chẩnCho tiền gạo những người bị tai nạn, trong xã hội cũ.Phù Chẩn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.