Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˩ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəŋ˧˨ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəŋ˨˩˦ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bắt mạch người ốm để đoán bệnh.
- Ông lang đã chẩn mạch và kê đơn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 診脈.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chẩn mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.