Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chẩn" hay "trẩn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chẩn

Động từ
  1. Cứu giúp người nghèo đói hoặc bị nạn bằng cách cấp phát tiền gạo, thức ăn.
    • Phát chẩn.
  2. Xem xét, phát hiện bệnh để lên phương án chữa trị.
    • Chẩn bệnh.

Hay gặp trong: chẩn đoán, chẩn mạch, chẩn bần, chẩn tế, chẩn bệnh, chẩn thải, nguyên chẩn, chẩn mễ, phù chẩn, hội chẩn

Xem đủ "chẩn" →

trẩn

Tính từ
  1. Tạm mất kinh nguyệt.
    • Trẩn hai tháng chắc là chửa.
Xem đủ "trẩn" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.