Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chẩn tế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˩ te˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˨ tej˨˩˦] · Sài Gòn [cəŋ˨˩˦ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phân phát phẩm vật cho người đã chết.
    • Chẩn tế cô hồn.

Cấu tạo âm tiết

chẩnâm đầu ch · vần ân · thanh hỏi
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chẩn tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.