chạn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːn˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [caːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái giá chia từng ngăn, dát thưa hoặc bọc lưới ở các mặt, dùng để đựng bát đĩa, thức ăn.
    • Chó chui gầm chạn. (tục ngữ)
    • Chạn gỗ.
  2. Lồng, bu.
    • Chạn nhốt gà.
  3. Bồ, cót.
    • Chạn lúa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chạn"

Cấu tạo âm tiết

chạnâm đầu ch · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.