"chạn" hay "trạn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chạn

Danh từ
  1. Cái giá chia từng ngăn, dát thưa hoặc bọc lưới ở các mặt, dùng để đựng bát đĩa, thức ăn.
    • Chó chui gầm chạn. (tục ngữ)
  2. Lồng, bu.
    • Chạn nhốt gà.
  3. Bồ, cót.
    • Chạn lúa.
Xem đủ "chạn" →

trạn

Danh từ
  1. Bệ xây cao để thờ hoặc để xếp sách vở (cũ).
Xem đủ "trạn" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.