số chẵn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ t͡ɕan˦ˀ˥] · Huế [ʂow˨˩˦ t͡ɕaŋ˧˨] ~ [sow˨˩˦ t͡ɕaŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂow˦˥ caŋ˨˩˦] ~ [sow˦˥ caŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số chia hết cho 2.
  2. Là một số chẵn.

Câu ví dụ

  • Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.Every even number is the sum of two primes.

"số chẵn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh even number
🇯🇵 Tiếng Nhật 偶数 ぐうすう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
chẵnâm đầu ch · vần ăn · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "số chẵn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.