chăn rau

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˧˧ zaw˧˧] · Huế [t͡ɕaŋ˧˧ ʐaw˧˧] · Sài Gòn [caŋ˧˧ ɹa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tán tỉnh, dụ dỗ hoặc lợi dụng những cô gái trẻ, chưa có nhiều kinh nghiệm tình trường (thường gọi là "rau" hay "rau sạch") để quan hệ tình dục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Để nói về việc chăm sóc cho rau phát triển theo nghĩa thông thường, hãy dùng cụm từ trồng rau, vì từ chăn chỉ được dùng cho động vật.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chănâm đầu ch · vần ăn · thanh ngang
rauâm đầu r · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chăn rau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.