"mụn" hay "mụng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mụn

Danh từ
  1. Nhọt nhỏ nổi ở ngoài da.
    • Mặt đầy mụn.
  2. Mảnh, mẩu.
    • Mụn vải.
  3. Đứa con (nói nhà hiếm con).
    • Hiếm hoi, được có vài mụn.

Hay gặp trong: mụn nhọt

Xem đủ "mụn" →

mụng

Tục ngữ
  1. (Phú Yên, Kontum) Rau muống bể.
Danh từ
  1. buồng.
Xem đủ "mụng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.