"an" hay "ang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

an

Tính từ
  1. Yên, yên ổn.
    • Tình hình lúc an lúc nguy.

Hay gặp trong: an toàn, bảo an, bất an, bình an, an phận, an lạc, an nhàn, an thới, an hưng, văn an

Xem đủ "an" →

ang

Danh từ
  1. Đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng.
    • Ang sành.
  2. Đồ đựng trầu bằng đồng, thấp, thành hơi phình, miệng rộng.
  3. Dụng cụ đong lường bằng gỗ hoặc đan bằng tre, hình hộp, dung tích khoảng bảy tám lít, dùng ở một số địa phương để đong chất hạt rời.
    • Một ang gạo.

Hay gặp trong: ang áng

Xem đủ "ang" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.