ang
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng.
- Ang sành.
- Ang đựng nước.
- Đồ đựng trầu bằng đồng, thấp, thành hơi phình, miệng rộng.
- Dụng cụ đong lường bằng gỗ hoặc đan bằng tre, hình hộp, dung tích khoảng bảy tám lít, dùng ở một số địa phương để đong chất hạt rời.
- Một ang gạo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ang"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ang"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.