áng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːŋ˧˦] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ) Ba, bố.
- (Phuơng ngữ) Bãi phẳng chưa được khai khẩn.
- Áng cỏ.
- (Văn chuơng; kết hợp hạn chế) Từ dùng chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
- Áng mây hồng.
- Một áng văn kiệt tác.
- Nhìn trên đại thể mà ước lượng, mà đoán định.
- Cụ già áng ngoài sáu mươi tuổi.
- Áng theo đó mà làm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "áng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "áng"
áng chừngƯớc lượng trên đại thể, không tính con số chính xác.đồng ángCông việc liên quan đến đồng ruộng nói chung.ang ángƯớc lượng một cách đại khái.Xuân ángMột xã thuộc huyện Hạ Hoà, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.