áng

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːŋ˧˦] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) Ba, bố.
  2. (Phuơng ngữ) Bãi phẳng chưa được khai khẩn.
    • Áng cỏ.
  3. (Văn chuơng; kết hợp hạn chế) Từ dùng chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
    • Áng mây hồng.
    • Một áng văn kiệt tác.
Động từ
  1. Nhìn trên đại thể mà ước lượng, mà đoán định.
    • Cụ già áng ngoài sáu mươi tuổi.
    • Áng theo đó mà làm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "áng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "áng"

Cấu tạo âm tiết

ángâm đầu (không) · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "áng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.