"án" hay "áng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
án
Danh từ
- Bàn cao và hẹp mặt.
- Vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án.
- Vụ án chưa xử. — Án giết người.
- Quyết định của toà xử một vụ án.
- Bản án tử hình.
- Án sát (gọi tắt).
Động từ
- Chắn ngang, làm ngăn lại.
- Núi án sau lưng.
- (Kết hợp hạn chế) . Đóng quân lại một chỗ.
- Án quân lại nằm chờ.
Hay gặp trong: đáp án, vụ án, tòa án, án đồ, kết án, bản án, tiền án, phương án, án tuyết, đề án
Xem đủ "án" →áng
Danh từ
- (Cũ) Ba, bố.
- (Phuơng ngữ) Bãi phẳng chưa được khai khẩn.
- Áng cỏ.
- (Văn chuơng; kết hợp hạn chế) Từ dùng chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
- Áng mây hồng.
Động từ
- Nhìn trên đại thể mà ước lượng, mà đoán định.
- Cụ già áng ngoài sáu mươi tuổi.
Hay gặp trong: áng chừng, ang áng, xuân áng
Xem đủ "áng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.