"án" hay "áng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

án

Danh từ
  1. Bàn cao và hẹp mặt.
  2. Vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án.
    • Vụ án chưa xử. — Án giết người.
  3. Quyết định của toà xử một vụ án.
    • Bản án tử hình.
  4. Án sát (gọi tắt).
Động từ
  1. Chắn ngang, làm ngăn lại.
    • Núi án sau lưng.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Đóng quân lại một chỗ.
    • Án quân lại nằm chờ.

Hay gặp trong: đáp án, vụ án, tòa án, án đồ, kết án, bản án, tiền án, phương án, án tuyết, đề án

Xem đủ "án" →

áng

Danh từ
  1. (Cũ) Ba, bố.
  2. (Phuơng ngữ) Bãi phẳng chưa được khai khẩn.
    • Áng cỏ.
  3. (Văn chuơng; kết hợp hạn chế) Từ dùng chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
    • Áng mây hồng.
Động từ
  1. Nhìn trên đại thể mà ước lượng, mà đoán định.
    • Cụ già áng ngoài sáu mươi tuổi.

Hay gặp trong: áng chừng, ang áng, xuân áng

Xem đủ "áng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.