Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áng chừng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːŋ˧˦ t͡ɕɨŋ˨˩] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ t͡ɕɨŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ cɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ước lượng trên đại thể, không tính con số chính xác.
    • cuốn sách áng chừng khoảng 500 trang

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ángâm đầu (không) · vần ang · thanh sắc
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "áng chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.