"lịnh" hay "nịnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lịnh

Danh từ
  1. Đphg Lệnh.
    • Hạ lịnh.

Hay gặp trong: sắc lịnh

Xem đủ "lịnh" →

nịnh

Động từ
  1. Khen ngợi người trên một cách quá đáng để làm người nghe vui lòng.

Hay gặp trong: nịnh thần, nịnh đầm, xu nịnh, nịnh tính, cười nịnh, nịnh hót, siểm nịnh, dua nịnh, nịnh nọt, gian nịnh

Xem đủ "nịnh" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.