"bán" hay "báng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bán

Động từ
  1. Đem đổi hàng hoá để lấy tiền.
    • Bán hàng.
  2. Trao cho kẻ khác cái quý giá để mưu lợi riêng.
    • Bè lũ bán nước.
Tính từ
  1. Một nửa của vật, trái với toàn bộ hay cả
    • Bán tự động.
Danh từ
  1. giường thờ.
  2. nong.

Hay gặp trong: buôn bán, bán kính, bán cầu, bán dẫn, bán đảo, bán muối, bán niên, bán sỉ, bán lẻ, bán độ

Xem đủ "bán" →

báng

Danh từ
  1. Bộ phận cuối khẩu súng, thường bằng gỗ, dùng để tì khi giữ bắn.
    • Tì vai vào báng súng.
  2. Cây mọc ở chân núi ẩm, trong thung lũng núi đá vôi vùng trung du hoặc được trồng làm cảnh, thân trụ lùn, to, cao 5-7m, đường kính 40-50cm, có nhiều bẹ, lá mọc tập trung ở đầu thân, toả rộng, dài, có khi sát đất, mặt trên màu lục, mặt dưới màu trắng, hoa cụm lớn, quả hình cầu, ruột thân chứa nhiều bột ăn được, cuống cụm hoa có nước ngọt để làm rượu và nấu đường; còn gọi là cây đoác.
  3. Bệnh làm cho bụng trướng, do ứ nước trong ổ bụng hoặc sưng lá lách.
    • Biết rằng báng nước hay là báng con. (ca dao)
  4. Khoai mì, sắn (cách gọi ở vùng Sông Bé, Đồng Nai).
Động từ
  1. Húc.
    • Hai con trâu báng lộn.
  2. Cốc.
    • Báng vào đầu.
Danh từ
  1. bạnh.
  2. hốc cây.

Hay gặp trong: xỉ báng, phỉ báng, sàm báng, nhạo báng, báng súng, báng bổ, hủy báng, báng thần

Xem đủ "báng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.