"dạ" hay "rạ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dạ

Danh từ
  1. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Bụng con người, về mặt chức năng làm nơi chứa và làm tiêu hoá thức ăn, hoặc chứa thai.
    • No dạ.
  2. Bụng con người, coi là biểu tượng của khả năng nhận thức và ghi nhớ.
    • Sáng dạ.
  3. Bụng con người, coi là biểu tượng của tình cảm, thái độ chủ đạo và kín đáo đối với người, với việc.
    • Mặt người dạ thú.
  4. Hàng dệt dày bằng lông cừu, có thể pha thêm loại sợi khác, trên mặt có tuyết.
    • Quần áo dạ.
Động từ
  1. Đáp lại lời gọi bằng tiếng "dạ".
    • Dạ một tiếng thật dài.

Hay gặp trong: dạ đài, dạ dày, dạ hội, trú dạ, gan dạ, lót dạ, dạ vũ, dạ con, tối dạ, cưu dạ

Xem đủ "dạ" →

rạ

Danh từ
  1. Gốc cây lúa còn lại sau khi gặt.
    • Cắt rạ về lợp nhà.
  2. (địa phương) Thuỷ đậu.
    • Cháu nó lên rạ, cần phải kiêng gió.
Xem đủ "rạ" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.