"lục" hay "lụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lục

Tính từ
  1. Có màu xanh sẫm, giữa màu lam và màu vàng.
    • Phẩm lục.
Danh từ
  1. Đất liền, đường bộ, như trong lục quân.
Động từ
  1. Lật và đảo lên khắp cả để tìm kiếm.
    • Lục mãi trong tủ mới thấy cuốn sách.

Hay gặp trong: lục địa, lục soát, mục lục, đại lục, lục giác, kỉ lục, lục lăng, châu lục, lục lạc, lục lọi

Xem đủ "lục" →

lụt

Danh từ
  1. ngập lụt. Nước tràn ngập cả một vùng đất
  2. lũ lụt.
    • Mưa đầu nguồn gây ra lưu lượng nước sông/suối tăng bất ngờ, làm ngập lụt.
Tính từ
  1. Nhụt, cùn.
    • Dao lụt.

Hay gặp trong: lũ lụt, củi lụt, lụt lội

Xem đủ "lụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.