"lục" hay "lụt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lục
Tính từ
- Có màu xanh sẫm, giữa màu lam và màu vàng.
- Phẩm lục.
Danh từ
- Đất liền, đường bộ, như trong lục quân.
Động từ
- Lật và đảo lên khắp cả để tìm kiếm.
- Lục mãi trong tủ mới thấy cuốn sách.
Hay gặp trong: lục địa, lục soát, mục lục, đại lục, lục giác, kỉ lục, lục lăng, châu lục, lục lạc, lục lọi
Xem đủ "lục" →lụt
Danh từ
- ngập lụt. Nước tràn ngập cả một vùng đất
- lũ lụt.
- Mưa đầu nguồn gây ra lưu lượng nước sông/suối tăng bất ngờ, làm ngập lụt.
Tính từ
- Nhụt, cùn.
- Dao lụt.
Hay gặp trong: lũ lụt, củi lụt, lụt lội
Xem đủ "lụt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.