Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lụt

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [lut̚˧˨ʔ] · Huế [lʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. ngập lụt. Nước tràn ngập cả một vùng đất
  2. lũ lụt.
    • Mưa đầu nguồn gây ra lưu lượng nước sông/suối tăng bất ngờ, làm ngập lụt.
Tính từ
  1. Nhụt, cùn.
    • Dao lụt.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi có bảo hiểm lũ lụt.I have flood insurance.
  • Ngôi làng bị ngập lụt.The village is flooded.
  • Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.The flood was the greatest disaster they had ever had.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lụt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inundation · blunt
🇫🇷 Tiếng Pháp inondation
🇳🇱 Tiếng Hà Lan overstroming · bot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có "lụt"

Cấu tạo âm tiết

lụtâm đầu l · vần ut · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.