"suất" hay "xuất"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

suất

Danh từ
  1. Phần chia cho từng người theo mức đã định.
    • Ăn hết hai suất cơm.

Hay gặp trong: công suất, hiệu suất, tần suất, xác suất, sơ suất, suất lĩnh, lãi suất, chiết suất, ứng suất, thuế suất

Xem đủ "suất" →

xuất

Động từ
  1. Đưa ra để dùng.
    • Xuất tiền mặt.
  2. (Khẩu ngữ) Đưa hàng hoá ra nước ngoài (nói tắt cho xuất khẩu).
    • Hàng xuất sang Nhật.
  3. (Kết hợp hạn chế) Đưa ra.
    • Xuất xe (trong cờ tướng).
  4. (Khẩu ngữ) (Người đi tu) rời bỏ cuộc đời tu hành, trở về cuộc sống bình thường; hoàn tục.
    • Đi tu ít lâu rồi xuất.

Hay gặp trong: xuất hiện, sản xuất, xuất bản, xuất phát, xuất sắc, xuất chúng, xuất khẩu, đăng xuất, đột xuất, trục xuất

Xem đủ "xuất" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.